buitenlands

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
không biến biến
buitenlands buitenlandse

Tính từ[sửa]

buitenlands (dạng biến buitenlandse, không có dạng so sánh)

  1. từ nước ngoài

Từ liên hệ[sửa]

buitenland, buitenlander