Bước tới nội dung

cawangan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mã Lai

[sửa]

Từ nguyên

cawang + -an

Chuyển tự

Danh từ

cawangan

  1. Nhánh, cái nhỏ hơn, phân ra từ cái chính, nhưng vẫn nối liền với cái chính.