Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Khang Gia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Khang Gia
1.1
Danh từ
2
Tiếng Thổ Gia Bắc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Thổ Gia Bắc
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
Đóng mở mục lục
cer
42 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Беларуская
Betawi
Català
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Hrvatski
Magyar
Ido
Italiano
日本語
Jawa
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Latina
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
ဘာသာမန်
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenščina
Gagana Samoa
Српски / srpski
Svenska
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Khang Gia
[
sửa
]
Danh từ
cer
cái
đuôi
.
Tiếng Thổ Gia Bắc
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/tsʰe˨˩˩/
Danh từ
[
sửa
]
cer
nước
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Khang Gia
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Khang Gia
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Gia Bắc
Mục từ tiếng Thổ Gia Bắc
Danh từ tiếng Thổ Gia Bắc
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
cer
42 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài