constupeto
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /kon.stuˈpeː.toː/, [kõːs̠t̪ʊˈpeːt̪oː]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /kon.stuˈpe.to/, [konst̪uˈpɛːt̪o]
Động từ
[sửa]cōnstupētō