demek

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Nội động từ[sửa]

demek

  1. Đồn.
  2. Diễn đạt.