Bước tới nội dung

diḡing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Solon

[sửa]
Số đếm tiếng Solon
 <  3 4 5  > 
    Số đếm : diḡing
    Số thứ tự : diḡisi
    Adverbial : diḡire

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Tungus nguyên thủy *dügin. Cùng gốc với tiếng Evenk дыгин (digin), tiếng Even дыгэн (digən), tiếng Mãn Châu ᡩᡠᡳᠨ (duin).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

diḡing

  1. Bốn.