Bước tới nội dung

ene

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đông Hương

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *e-ne.

Cách phát âm

[sửa]

Từ hạn định

[sửa]

ene

  1. này.
    ene falúc này

Đại từ

[sửa]

ene

  1. này.

Tham khảo

[sửa]
  • Mã Quốc Trung (马国忠); Trần Nguyên Long (陈元龙) (2012) “ene”, trong 东乡语汉语词典 [Từ điển Đông Hương-Trung Quốc] (bằng tiếng Trung Quốc), ấn bản lần 2, Lan Châu: 甘肃民族出版社, →ISBN

Tiếng Ili Turki

[sửa]

Danh từ

ene

  1. mẹ.