ene
Giao diện
Tiếng Đông Hương
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ hạn định
[sửa]ene
- này.
- ene fa ― lúc này
Đại từ
[sửa]ene
- này.
Tham khảo
[sửa]- Mã Quốc Trung (马国忠); Trần Nguyên Long (陈元龙) (2012) “ene”, trong 东乡语汉语词典 [Từ điển Đông Hương-Trung Quốc] (bằng tiếng Trung Quốc), ấn bản lần 2, Lan Châu: 甘肃民族出版社, →ISBN
Tiếng Ili Turki
[sửa]Danh từ
ene
- mẹ.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Đông Hương
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Từ hạn định tiếng Đông Hương
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Đông Hương
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đông Hương
- Đại từ tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Ili Turki