Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Alagwa
Hiện/ẩn mục
Tiếng Alagwa
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Burunge
Hiện/ẩn mục
Tiếng Burunge
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
3
Tiếng Iraqw
Hiện/ẩn mục
Tiếng Iraqw
3.1
Danh từ
3.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
fara
38 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Suomi
Français
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Occitan
Polski
Română
Русский
Sicilianu
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Српски / srpski
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
Tagalog
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Alagwa
[
sửa
]
Danh từ
fara
xương
.
Tham khảo
Danh sách Swadesh tiếng Alagwa
Tiếng Burunge
[
sửa
]
Danh từ
fara
xương
.
Tham khảo
Danh sách Swadesh tiếng Burunge
Tiếng Iraqw
[
sửa
]
Danh từ
fara
xương
.
Tham khảo
Mous, Maarten; Qorro, Martha; Kießling, Roland (2002) Iraqw-English Dictionary (Kuschitische Sprachstudien), volume 18, Köln, Germany: Rüdiger Köppe Verlag
Thể loại
:
Mục từ tiếng Alagwa
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Alagwa
Mục từ tiếng Burunge
Danh từ tiếng Burunge
Mục từ tiếng Iraqw
Danh từ tiếng Iraqw
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
fara
38 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài