framfor
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Giới từ
framfor
- Trước.
- Hun stod framfor meg med et truende uttrykk i ansiktet.
- Sannheten framfor alt!
- Jeg foretrekker dette framfor det andre. — Tôi chọn cái này hơn là cái kia.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “framfor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)