húsvét
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]húsvét (số nhiều húsvétok)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | húsvét | húsvétok |
| acc. | húsvétot | húsvétokat |
| dat. | húsvétnak | húsvétoknak |
| ins. | húsvéttal | húsvétokkal |
| cfi. | húsvétért | húsvétokért |
| tra. | húsvéttá | húsvétokká |
| ter. | húsvétig | húsvétokig |
| esf. | húsvétként | húsvétokként |
| esm. | — | — |
| ine. | húsvétban | húsvétokban |
| spe. | húsvéton | húsvétokon |
| ade. | húsvétnál | húsvétoknál |
| ill. | húsvétba | húsvétokba |
| sbl | húsvétra | húsvétokra |
| all. | húsvéthoz | húsvétokhoz |
| ela. | húsvétból | húsvétokból |
| del. | húsvétról | húsvétokról |
| abl. | húsvéttól | húsvétoktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
húsvété | húsvétoké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
húsvétéi | húsvétokéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
húsvétom | húsvétjaim |
| ngôi 2 số ít |
húsvétod | húsvétjaid |
| ngôi 3 số ít |
húsvétja | húsvétjai |
| ngôi 1 số nhiều |
húsvétunk | húsvétjaink |
| ngôi 2 số nhiều |
húsvétotok | húsvétjaitok |
| ngôi 3 số nhiều |
húsvétjuk | húsvétjaik |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- húsvét . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN