inrutorum
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /in.ruˈtoː.rum/, [ɪnrʊˈt̪oːrʊ̃ˑ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /in.ruˈto.rum/, [inruˈt̪ɔːrum]
Phân từ
[sửa]inrutōrum
- Dạng sinh cách giống đực/giống trung số nhiều của inrutus