Bước tới nội dung

inrutus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Từ nguyên

Phân từ bị động hoàn thành của inruō.

Phân từ

inrutus (giống cái inruta, giống trung inrutum); biến cách kiểu 1/kiểu 2

  1. Xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn.

Biến cách

Biến cách kiểu 1/kiểu 2.

số ít số nhiều
giống đực giống cái giống trung giống đực giống cái giống trung
danh cách inrutus inruta inrutum inrutī inrutae inruta
sinh cách inrutī inrutae inrutī inrutōrum inrutārum inrutōrum
dữ cách inrutō inrutae inrutō inrutīs
đối cách inrutum inrutam inrutum inrutōs inrutās inruta
ly cách inrutō inrutā inrutō inrutīs
hô cách inrute inruta inrutum inrutī inrutae inruta