kui
Giao diện
Tiếng Đông Yugur
[sửa]Danh từ
kui
- búa.
Tham khảo
- Juha Janhunen, The Mongolic Languages (2006) →ISBN
Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kui
Tiếng Nicobar Car
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
kui
- đầu.
Tham khảo
- G. Whitehead (1925). Dictionary of the Car Nicobarese Language.
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
kui
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Đông Yugur
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Đông Yugur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Danh từ tiếng Khasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nicobar Car
- Mục từ tiếng Nicobar Car
- Danh từ tiếng Nicobar Car
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
- Mục từ tiếng Temiar
- Danh từ tiếng Temiar