kunstgjenstand

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kunstgjenstand kunstgjenstanden
Số nhiều kunstgjenstander kunstgjenstandene

Danh từ[sửa]

kunstgjenstand

  1. Đồ thủ công nghệ.

Xem thêm[sửa]