Bước tới nội dung

puh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng M'Nông Đông

[sửa]

Danh từ

[sửa]

puh

  1. (Rơlơm) trâu.

Tham khảo

[sửa]
  • Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.

Tiếng Tà Mun

[sửa]

Danh từ

puh

  1. tro.

Tham khảo

  • Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.