rez
Giao diện
Tiếng Pháp
Giới từ
rez
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sát.
- Couper un arbre rez terre — chặt cây sát mặt đất
- à rez de — (từ cũ, nghĩa cũ) sát
- à rez de terre — sát mặt đất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rez”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)