sessa
Giao diện
Tiếng Bắc Âu cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]sessa
Tiếng Konso
[sửa]Số từ
[sửa]sessa
- Ba.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Động từ
[sửa]sessa (thì hiện tại sessar, thì quá khứ sessa, phân từ quá khứ sessa, bị động nguyên mẫu sessast, phân từ hiện tại sessande, mệnh lệnh sessa/sess)
- Dạng thay thế của sesse.
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sessa gc (số nhiều sesse)
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bắc Âu cổ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bắc Âu cổ
- Mục từ tiếng Konso
- Số từ tiếng Konso
- Số đếm tiếng Konso
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Động từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Động từ yếu tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ɛssa
- Vần:Tiếng Ý/ɛssa/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
