srebro
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Ag | |
| Trước: pallad (Pd) | |
| Tiếp theo: kadm (Cd) | |
srebro gt
- Bạc (nguyên tố hóa học).
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]tính từ
danh từ
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- srebro, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- srebro, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
- Maria Renata Mayenowa; Stanisław Rospond; Witold Taszycki; Stefan Hrabec; Władysław Kuraszkiewicz (2010-2023) “śrebro”, trong Słownik Polszczyzny XVI Wieku
- “SREBRO”, trong Elektroniczny Słownik Języka Polskiego XVII i XVIII Wieku, 01.12.2018
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]srèbro gt (chính tả Kirin срѐбро)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Ký hiệu | Pt | Au | Ag | Fe | Al | Sn | Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kim loại | platina | zlato | srebro | željezo | aluminij | kalaj kositar | bakar |
Đọc thêm
[sửa]- “srebro”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Slovene
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Ag | |
| Trước: paládij (Pd) | |
| Tiếp theo: kádmij (Cd) | |
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Slav nguyên thủy *sьrebro. Việc kéo dài nguyên âm nhấn mạnh có lẽ là do tương tự với cách phát âm của zlatọ̑.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]srebrọ̑ gt
- Bạc.
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛbrɔ
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛbrɔ/2 âm tiết
- pl:Nguyên tố hóa học
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống trung tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan chỉ có số ít
- pl:Bạc
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống trung tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ không đếm được tiếng Serbia-Croatia
- sh:Nguyên tố hóa học
- sl:Nguyên tố hóa học
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ substrate tiếng Slovene
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Vần:Tiếng Slovene/oː
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ giống trung tiếng Slovene
- sl:Kim loại
