troppekonsentrasjon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

  Xác định Bất định
Số ít troppekonsentrasjon troppekonsentrasjonen
Số nhiều troppekonsentrasjoner troppekonsentrasjonene

Danh từ[sửa]

troppekonsentrasjon

  1. Sự tập trung quân.

Xem thêm[sửa]