udazken
Giao diện
Tiếng Basque
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
- Tách âm: u‧daz‧ken
Danh từ
[sửa]udazken bđv
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “udazken”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “udazken”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/as̻ken
- Vần:Tiếng Basque/as̻ken/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/en
- Vần:Tiếng Basque/en/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/as̺ken
- Vần:Tiếng Basque/as̺ken/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ bất động vật tiếng Basque
- eu:Mùa
