xiuxiuejar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ xiu-xiu (“tiếng thì thầm”) + -ejar.

Động từ[sửa]

xiuxiuejar

  1. Nói thầm; thì thầm.