Bước tới nội dung

xiuxiuejar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Catalan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tượng thanh; xiu-xiu (tiếng thì thầm) + -ejar.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

xiuxiuejar (ngôi thứ nhất số ít hiện tại xiuxiuejo, ngôi thứ nhất số ít quá khứ đơn xiuxiuegí, phân từ quá khứ xiuxiuejat); trọng âm gốc từ: (miền Trung) /ɛ/; (Valencia) /e/; (Baleares) /ə/

  1. Nói thầm; thì thầm.

Chia động từ

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]