xiuxiuejar
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tượng thanh; xiu-xiu (“tiếng thì thầm”) + -ejar.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]xiuxiuejar (ngôi thứ nhất số ít hiện tại xiuxiuejo, ngôi thứ nhất số ít quá khứ đơn xiuxiuegí, phân từ quá khứ xiuxiuejat); trọng âm gốc từ: (miền Trung) /ɛ/; (Valencia) /e/; (Baleares) /ə/
Chia động từ
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “xiuxiuejar”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “xiuxiuejar”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “xiuxiuejar”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “xiuxiuejar”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ejar tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/a(ɾ)
- Vần:Tiếng Catalan/a(ɾ)/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Động từ tiếng Catalan
- Catalan Chia động từ loại 1
- Catalan verbs with j-g alternation
- Động từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan