éclat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Pháp éclat.

Danh từ[sửa]

éclat (không đếm được)

  1. Tính rực rỡ; tính nổi bật; danh tiếng, tiếng tăm.

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ éclater (“vỡ tung”), từ tiếng Pháp trung cổ esclater (“nổ vỡ”), từ tiếng Pháp cổ esclater (“tách ra”), từ tiếng Frank *slaitan, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *slaitijanan, từ *slītanan (“chia ra từng phần”).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
éclat
/e.kla/
éclats
/e.kla/

éclat /e.kla/

  1. Mảnh nổ, mảnh vỡ.
    éclats de verre — mảnh vỡ thủy tinh
    Voler en éclat — vỡ tan tành
  2. Tiếng nổ.
    éclat de tonnerre — tiếng sấm nổ
    éclat de rire — tiếng cười như pháo nổ, tiếng cười phá lên
  3. (Nghĩa bóng) Tiếng vang; tai tiếng.
    Livre qui fit un grand éclat — cuốn sách có tiếng vang lớn
    éviter tout éclat — tránh mọi tai tiếng
  4. Ánh chói, ánh.
    éclat du soleit — ánh chói của mặt trời
    éclat métallique — ánh kim
  5. (Nghĩa bóng) Sự chói lọi, sự rạng rỡ, sự hiển hách.
    L’éclat de la remommée — tiếng tăm rạng rỡ
  6. (Nông nghiệp) Chồi rễ; đoạn thân đã đâm rễ (tách ra đem trồng nơi khác).

Từ dẫn xuất[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]