éclat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp éclat.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
éclat (không đếm được)
- Tính rực rỡ; tính nổi bật; danh tiếng, tiếng tăm.
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ éclater (“vỡ tung”), từ tiếng Pháp trung cổ esclater (“nổ vỡ”), từ tiếng Pháp cổ esclater (“tách ra”), từ tiếng Frank *slaitan, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *slaitijanan, từ *slītanan (“chia ra từng phần”).
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éclat /e.kla/ |
éclats /e.kla/ |
éclat gđ /e.kla/
- Mảnh nổ, mảnh vỡ.
- éclats de verre — mảnh vỡ thủy tinh
- Voler en éclat — vỡ tan tành
- Tiếng nổ.
- éclat de tonnerre — tiếng sấm nổ
- éclat de rire — tiếng cười như pháo nổ, tiếng cười phá lên
- (Nghĩa bóng) Tiếng vang; tai tiếng.
- Livre qui fit un grand éclat — cuốn sách có tiếng vang lớn
- éviter tout éclat — tránh mọi tai tiếng
- Ánh chói, ánh.
- éclat du soleit — ánh chói của mặt trời
- éclat métallique — ánh kim
- (Nghĩa bóng) Sự chói lọi, sự rạng rỡ, sự hiển hách.
- L’éclat de la remommée — tiếng tăm rạng rỡ
- (Nông nghiệp) Chồi rễ; đoạn thân đã đâm rễ (tách ra đem trồng nơi khác).
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)