épuisement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épuisement /e.pɥiz.mɑ̃/ |
épuisements /e.pɥiz.mɑ̃/ |
épuisement gđ /e.pɥiz.mɑ̃/
- Sự tát cạn, sự vợi hết nước, sự rút kiệt.
- L’épuisement d’une citerne — sự vợi hết nước trong bể
- Sự khai thác hết, sự tiêu dùng hết, sự làm khánh kiệt.
- Sự kiệt sức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)