ателье

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1a|root=атель}} ателье gt (нескл.)

  1. Xưởng; (художника) xưởng vẽ; (скульптора) xưởng điêu khắc; (фотографа) xưởng ảnh, hiệu [nhiếp] ảnh.
  2. (швейная мастерская) hiệu may.
    ателье мод — hiệu may y phục thời trang

Tham khảo[sửa]