будни
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
будни số nhiều ((скл. как м. 2a))
- (Những) Ngày thường, ngày làm việc.
- перен. — (повседсевная жизнь) — đời sống thường lệ
- трудовые будни — công việc thường lệ
- перен. — (однообразная жизнь) — cuộc đời buồn chán, đời buồn tẻ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)