будни

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

будни số nhiều ((скл. как м. 2a))

  1. (Những) Ngày thường, ngày làm việc.
    перен. — (повседсевная жизнь) — đời sống thường lệ
    трудовые будни — công việc thường lệ
    перен. — (однообразная жизнь) — cuộc đời buồn chán, đời buồn tẻ

Tham khảo[sửa]