вероятный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
вероятный
- Có khả năng, có thể có, có thể xảy ra, có thể được, có lẽ đúng.
- вероятный исход — kết quả có thể đúng
- это вполне вероятный случай — việc này hoàn toàn có thể xảy ra
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)