виноватый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

виноватый

  1. Có lỗi, lầm lỗi, phạm lỗi.
    я не виноват — tôi không có lỗi, [lỗi] không phải tại tôi
    кио виноват? — ai có lỗi?
    никто не виноват — không ai có lỗi cả
  2. (о взгляде и т. п. ) ân hận, hối hận, nhận lỗi, biết lỗi, hối lỗi, hối tiếc.
    у него виноватый вид — anh ấy có vẻ ân hận (hối lỗi)
    виноватый взгляд — cái nhìn ân hận (hối hận)
    виноватым тоном — nói giọng ân hận
    виноват! — (извините) xin lỗi!

Tham khảo[sửa]