господа

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{|root=господ}} господа số nhiều

  1. (Các) Ông, ngài, vị; (в обращении) thưa các (quý) ông, thưa các (quý) ngài; (к мужчинам и женщинам) thưa các (quý) vị, thưa các ông các bà, thưa quý ông quý .
  2. (при фамилии или звании) ông .
  3. (хозяева) các ông chủ
  4. (презрительно) bọn chủ.

Tham khảo[sửa]