действительный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

действительный

  1. (реальный) có thực, có thật, hiện thực, thức tế, thực, thật
  2. (подлинный) thực sự, thật sự.
    действительная жизнь — đời sống thực tế
    действительный факт — sự kiện có thực, sự thực, sự thật
    действительные права — thực quyền
  3. (имеющий законную силу) có hiệu lực, có giá trị.
    билет действителен на два месяца — vé có giá trị trong hai tháng
    действительный залогграм. — dạng chủ động
    действительная военная служба — [chế độ, sự] phục vụ trong quân đội thường trực, quân dịch, binh dịch
    член Академии наук СССР — viện sĩ [hoạt động] Viện hàn lâm khoa học Liên-xô
    действительный огоньвоен. — hỏa lực chính xác (có hiệu lực)

Tham khảo[sửa]