квартал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

квартал

  1. (четверть года) quý, [kỳ] ba tháng, tam nghiệt.
  2. (часть города) khu phố, ô phố, phường; разгю (часть улицы) đoạn đường phố (giữa hai ngã tư).

Tham khảo[sửa]