клетка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
клетка gc
- (для зверей) [cái] chuồng, cũi, chuồng thú
- (для птиц) [cái] lồng, bu, lồng chim.
- (на материи, шахматной доске и т. п. ) ô, ô vuông.
- в клетку — kẻ ô, kẻ ô vuông
- (биол.) Tế bào.
- строение клетки — [sự] cấu tạo tế bào
- грудная клетка — анат. — lồng ngực
- лестничная клетка — buồng cầu thang, hành lang thang gác
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)