компаньон
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
компаньон gđ
- (сотоварищ) bạn; người cùng chơi; (попутчик) [người] bạn đường, bạn đồng hành.
- (член торговой или промышленной компании) hội viên cùng công ty, hội viên cùng hãng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)