лента
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
лента gc
- (Cái) Băng, dải.
- лента на шляпе — băng [trên] mũ
- (тех.) [cái] băng, đai, đai truyền, băng chuyền, băng cuộn, cuộn.
- измерительная лента — thước cuốn, thước dây, băng đo
- изоляционная лента — băng cách điện
- конвейерная лента — đai chuyền, băng tải
- пулемётная лента — băng đạn súng máy
- кинематографическая лента — cuộn phim
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)