материал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

материал

  1. Vật liệu, chất liệu, chất; (сырьё) nguyên liệu.
    строительный материал — vật liệu xây dựng
    лесной материал — vật liệu gỗ
  2. (данные, сведения) tài liệu, tư liệu, số liệu.
  3. (ткань) vải, vải vóc, hàng.

Tham khảo[sửa]