оборудование
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
оборудование gt
- (действие) [sự] trang bị, thiết bị.
- закончить оборудование завода — làm xong trang bị (thiết bị) nhà máy
- (предметы) thiết bị, trang bị, máy móc, dụng cụ.
- обновить оборудование цеха — đổi mới thiết bị của phân xươngs
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)