осуществление
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
осуществление gt
- (Sự) Thực hiện, thực hành, thi hành; (выполнение) [sự] hoàn thành.
- осуществление проекта — [sự] thực hiện dự án
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)