параллельный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

параллельный

  1. (мат.) Song song, song hành.
  2. (об улицах и т. п. ) song song.
  3. (совпадающий) trùng hợp, trùng nhau, song trùng, giống nhau
  4. (одновременный) đồng thời, cùng lúc.
    параллельные брусьяспорт. — xà kép
    параллельное соединениеэл. — sự nối (đấu, mắc) song song

Tham khảo[sửa]