победитель

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

победитель

  1. Người chiến thắng, người thắng trận; (в состязаниях) người thắng lợi, người thắng, người được cuộc.

Tham khảo[sửa]