подвергать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

подвергать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: подвергнуть) ‚(В Д)

  1. Bắt... chịu, hãm... vào, đẩy... vào, làm cho.
    подвергать что-л. критике — phê bình (phê phán) cái gì
    подвергать что-л. осбсуждению — thảo luận cái gì
    подвергать что-л. испытанию — đem thử thách cái gì, bắt cái gì phải chịu thử thách
    подвергать кого-л. наказанию — trừng phạt ai, [bắt] phạt ai
    подвергать что-л. осмотру — xem xét, (thị sát) cái gì, đưa cái gì ra xem xét (thị sát)
    подвергать кого-л. опасности — hãm (đẩy) ai vào vòng nguy hiểm, làm ai lâm nguy
    подвергать что-л. сомнению — hoài nghi (nghi ngờ) điều gì

Tham khảo[sửa]