позиция
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
позиция gc
- Vị trí, địa vị, thế; муз. thế tay.
- позиция гласного в слове — vị trí của nguyên âm trong từ
- (воен.) Vị trí; мн. : — [[позицияи]] — (район военных действий) — trận địa.
- передовые позицияи — những vị trí tiền tiêu, tiền tuyến, tiền tiêu, tiền duyên, trận tiền, trận tuyến
- исходная позиция — vị trí xuất phát, ví trí khởi điểm
- занять позицияю — chiếm lĩnh trận địa
- перен. — (точка зрения) — lập trường, quan điểm
- отстаивать свою позицияю — giữ vững lập trường (quan điểm) của mình
- (положение тела) tư thế.
- шахт. — thế [cờ]
- сильная позиция ладьи — thế vững của con tháp
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)