позиция

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

позиция gc

  1. Vị trí, địa vị, thế; муз. thế tay.
    позиция гласного в слове — vị trí của nguyên âm trong từ
  2. (воен.) Vị trí; мн. : — [[позицияи]] — (район военных действий)trận địa.
    передовые позицияи — những vị trí tiền tiêu, tiền tuyến, tiền tiêu, tiền duyên, trận tiền, trận tuyến
    исходная позиция — vị trí xuất phát, ví trí khởi điểm
    занять позицияю — chiếm lĩnh trận địa
    перен. — (точка зрения) — lập trường, quan điểm
    отстаивать свою позицияю — giữ vững lập trường (quan điểm) của mình
  3. (положение тела) tư thế.
    шахт. — thế [cờ]
    сильная позиция ладьи — thế vững của con tháp

Tham khảo[sửa]