построение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

построение gt

  1. (Sự) Xây dựng, kiến thiết, dựng; (конструкция) cấu tạo, cấu trúc, kết cấu, kiến trúc.
    построение треугольника — phép dựng hình tam giác
    построение фразы — cách đặt câu
  2. (система мыслей, теория) hệ thống, học thuyết, lý luận.
  3. (воен.) [sự] sắp xếp đội hình, lập đội hình
  4. (строй) đội hình.

Tham khảo[sửa]