потеха

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

потеха gc (thông tục)

  1. (Sự) Vui chơi, vui đùa, đùa, giải trí, vui nhộn; (смешное происшествие) chuyện buồn cười.

Tham khảo[sửa]