преодолевать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ
преодолевать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: преодолеть) ‚(В)
- Vượt qua, khắc phục, vượt; (превозмогать) kìm, nén, nhịn.
- преодолевать расстояние — vượt qua một khoảng cách
- преодолеть трудности — khắc phục (vượt qua, vượt) khó khăn
- преодолевать чьё-л. сопротивление — đè bẹp sức kháng cự của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)