примерный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

примерный

  1. (образциовый) gương mẫu, mẫu mực, kiểu mẫu, mô phạm, khuôn mẫu.
    примерное поведение — tư cách gương mẫu (mô phạm, kiểu mẫu, khuôn mẫu, mẫu mực)
  2. (приблизительный) áng chừng, ước chừng, khoảng chừng, độ chừng, phỏng chừng.
    примерный подсчёт — [sự] ước tính, phỏng tính, tính áng chừng, tính phỏng chừng

Tham khảo[sửa]