проверять
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
проверять Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: проверить)), ((В))
- (правильность чего-л. ) kiểm tra [lại], kiểm soát [lại], kiểm lại, soát lại, dò lại, thử lại, phúc tra.
- проверять счёта — kiểm tra (kiểm lại, soát lại, dò lại) bản tính toán
- проверять решение задачи — thử lại (soát lại, kiểm lại) lời giải bài toán
- проверять часы — kiểm tra lại giờ, xem lại giờ
- проверять часы по чему-л. — chữa lại đồng hồ theo cái gì
- (обследовать) thẩm tra, thanh tra, kiểm tra.
- проверять работу — kiểm tra công việc, thanh tra công tác
- проверять выполнение плана — kiểm tra việc thực hiện kế hoạch
- (удостоверяться в подлинности чего-л. ) kiểm soát, khám, soát, kiểm.
- проверять билеты — soát vé, kiểm vé, kiểm soát vé
- проверять документы — kiểm soát giấy tờ, soát giấy, khám giấy
- (испытывать) kiểm nghiệm, khảo sát, thể nghiệm, chứng nghiệm, thử thách, thí nghiệm, thử nghiệm, thử.
- проверять работу механизма — kiểm nghiệm (thí nghiệm, kiểm tra) hoạt động của bộ máy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)