проверять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

проверять Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: проверить)), ((В))

  1. (правильность чего-л. ) kiểm tra [lại], kiểm soát [lại], kiểm lại, soát lại, lại, thử lại, phúc tra.
    проверять счёта — kiểm tra (kiểm lại, soát lại, dò lại) bản tính toán
    проверять решение задачи — thử lại (soát lại, kiểm lại) lời giải bài toán
    проверять часы — kiểm tra lại giờ, xem lại giờ
    проверять часы по чему-л. — chữa lại đồng hồ theo cái gì
  2. (обследовать) thẩm tra, thanh tra, kiểm tra.
    проверять работу — kiểm tra công việc, thanh tra công tác
    проверять выполнение плана — kiểm tra việc thực hiện kế hoạch
  3. (удостоверяться в подлинности чего-л. ) kiểm soát, khám, soát, kiểm.
    проверять билеты — soát vé, kiểm vé, kiểm soát vé
    проверять документы — kiểm soát giấy tờ, soát giấy, khám giấy
  4. (испытывать) kiểm nghiệm, khảo sát, thể nghiệm, chứng nghiệm, thử thách, thí nghiệm, thử nghiệm, thử.
    проверять работу механизма — kiểm nghiệm (thí nghiệm, kiểm tra) hoạt động của bộ máy

Tham khảo[sửa]