проворный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
проворный
- Nhanh nhẹn, lanh lẹn, mau lẹ, lẹ làng, nhanh nhảu, nhanh; (ловкий) khéo léo, tháo vát.
- проворный шаг — bước nhanh, bước vội
- проворный парень — cậu bé nhanh nhẹn (lanh lẹn, nhanh nhẩu, khéo léo)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)