протест

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

протест

  1. (Sự) Phản bội, phản kháng, kháng nghị.
    выступить с протестом — lên tiếng phản đối (phản kháng)
    заявить решительный протест — tuyên bố kịch liệt phản kháng, tuyên bố cương quyết phản đối
  2. (заявление) bản kháng nghị, kháng thư.

Tham khảo [sửa]