розовый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
розовый
- (Thuộc về) Hoa hồng, bông hường, tường vi, hồng.
- розовый куст — khóm [hoa] hồng, bụi [bông] hường, bụi tường vi
- розовое масло — dầu tinh hoa hồng
- (о цвете) hồng, hường, hồng thắm, màu hồng, hồng đào, đào.
- розовыйый бант — nơ hồng
- розовые щёки — má hồng, má thắm, má đào, má đỏ hây hây
- розовый свет — ánh sáng hồng
- (перен.) Hồng, tươi thắm, tươi đẹp, tươi sáng, đầy lạc quan.
- розовые мечты — những ước mơ tươi thắm (đầy lạc quan, tươi đẹp)
- видеть всё в розовыйом свете, смотреть на всё сквозь розовые очки — nhìn đời qua cặp kính màu hồng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)