розовый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

розовый

  1. (Thuộc về) Hoa hồng, bông hường, tường vi, hồng.
    розовый куст — khóm [hoa] hồng, bụi [bông] hường, bụi tường vi
    розовое масло — dầu tinh hoa hồng
  2. (о цвете) hồng, hường, hồng thắm, màu hồng, hồng đào, đào.
    розовыйый бант — nơ hồng
    розовые щёки — má hồng, má thắm, má đào, má đỏ hây hây
    розовый свет — ánh sáng hồng
  3. (перен.) Hồng, tươi thắm, tươi đẹp, tươi sáng, đầy lạc quan.
    розовые мечты — những ước mơ tươi thắm (đầy lạc quan, tươi đẹp)
    видеть всё в розовыйом свете, смотреть на всё сквозь розовые очки — nhìn đời qua cặp kính màu hồng

Tham khảo[sửa]