сектор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сектор gđ (, 1c)
-
- мат. — hình quạt
- (участок) khu, khu vực, địa phận.
- южный сектор стадиона — khu nam của sân vận động
- сектор обстрела — khu vực trong tầm súng
- (учреждения) ban, phòng, bộ môn.
- (народного хозяйства) khu vực.
- частный сектор в торговле — khu vực tư nhân trong thương nghiệp
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)