сектор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сектор (, 1c)

  1. мат. — hình quạt
  2. (участок) khu, khu vực, địa phận.
    южный сектор стадиона — khu nam của sân vận động
    сектор обстрела — khu vực trong tầm súng
  3. (учреждения) ban, phòng, bộ môn.
  4. (народного хозяйства) khu vực.
    частный сектор в торговле — khu vực tư nhân trong thương nghiệp

Tham khảo[sửa]