сенсация
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сенсация gc
- Ấn tượng mạnh [mẽ].
- вызывать сенсацияю — gây ấn tượng mạnh, làm chấn động
- (событие) sự kiện gây ân tượng mạnh, tin tức làm chấn động lòng người.
- (thông tục) Tin giật gân.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)